parking slot design

AMBIL SEKARANG

parking, parking space, car park - Dịch thuật

Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.

Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots

Từ: 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35. Từ điển Toomva chưa có từ này ! Dịch và lưu vào "Từ điển của tôi". Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: · Từ vựng ...

slot design - 555 win

slot design🕔-Tham gia slot design và sống sự hồi hộp của một sòng bạc trực tiếp! Chúng tôi cung cấp nhiều trò chơi như blackjack, roulette, poker và các khe ...